← Từ điển

Ji

B1 name

Ji /dʒi/ nghĩa là huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc

Các nghĩa

  1. huyện Kế, Lâm Phần, Sơn Tây, Trung Quốc

    A surname from Chinese.

    I am Ji Sung Park.

    My name is Ji Sung.

    Wang Lao Ji isn't beer. It's tea.