← Từ điển

Jenny

A2 noun

Jenny /ˈd͡ʒɛni/ nghĩa là nữ quân nhân hải quân Anh

Các nghĩa

  1. nữ quân nhân hải quân Anh

    A Wren (a member of the WRNS).

    uk · informal

    Does Jenny want to go home?

    Jenny thanked me for the gift.

    What do you want for Christmas, Jenny?

  2. máy bay Curtiss JN-4

    A Curtiss JN-4 airplane.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Trọng âm đặt sai chỗ