jell
jell /d͡ʒɛl/ nghĩa là thạch, gel
Các nghĩa
-
thạch, gel
Synonym of jelly or gel.
My family likes Jell-O.
My children like Jell-O.
My legs feel like Jell-O.
Dạng khác
- jells plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn