← Từ điển

jell

C2 noun

jell /d͡ʒɛl/ nghĩa là thạch, gel

Các nghĩa

  1. thạch, gel

    Synonym of jelly or gel.

    My family likes Jell-O.

    My children like Jell-O.

    My legs feel like Jell-O.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn