jell
jell /d͡ʒɛl/ nghĩa là đông lại, kết lại
Các nghĩa
-
đông lại, kết lại
Synonym of gel.
A lot of things are jelling, says Hoffman.
Dạng khác
- jells present, singular, third-person
- jelling participle, present
- jelled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn