Jefferies
Jefferies /ˈd͡ʒɛ.fɹiz/ nghĩa là họ Jefferies
Các nghĩa
-
họ Jefferies
A surname.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
Jefferies /ˈd͡ʒɛ.fɹiz/ nghĩa là họ Jefferies
họ Jefferies
A surname.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ