jeering
jeering nghĩa là lời chế nhạo
Các nghĩa
-
lời chế nhạo
A mocking utterance.
Everyone was laughing and jeering at Ziri.
Dạng khác
- jeerings plural
jeering nghĩa là lời chế nhạo
lời chế nhạo
A mocking utterance.
Everyone was laughing and jeering at Ziri.