← Từ điển

Jeep

B1 noun

Các nghĩa

  1. xe Jeep

    A vehicle (of a particular brand) suitable for rough terrain.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn