Jeep
Các nghĩa
-
xe Jeep
A vehicle (of a particular brand) suitable for rough terrain.
Dạng khác
- Jeeps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
xe Jeep
A vehicle (of a particular brand) suitable for rough terrain.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn