← Từ điển

jeans

A1 noun

Các nghĩa

  1. quần jeans, quần bò

    A pair of trousers made from denim cotton.

    plural · plural-only

    Traditionally most jeans are dyed dark blue.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ