jeans
Các nghĩa
-
quần jeans, quần bò
A pair of trousers made from denim cotton.
Traditionally most jeans are dyed dark blue.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ