← Từ điển

jean

A2 noun

Các nghĩa

  1. vải bò, vải jean

    Denim.

    attributive · countable · uncountable

    She wore a tattered jean jacket.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn