← Từ điển

jazzed

C1 adj

jazzed /d͡ʒæzd/ nghĩa là theo phong cách jazz

Các nghĩa

  1. theo phong cách jazz

    Played in a jazz style.

  2. rất hào hứng, phấn khích

    Very enthusiastic or excited.

    slang

    Near-synonyms: see Thesaurus:enthusiastic

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ