jawed
jawed /ˈd͡ʒɔd/ nghĩa là có hàm
Các nghĩa
-
có hàm
Having jaws.
-
có kiểu hàm (như đã nêu)
Having a specified type of jaw.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
jawed /ˈd͡ʒɔd/ nghĩa là có hàm
có hàm
Having jaws.
có kiểu hàm (như đã nêu)
Having a specified type of jaw.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ