jape
jape /d͡ʒeɪp/ nghĩa là câu nói đùa, lời châm biếm
Các nghĩa
-
câu nói đùa, lời châm biếm
A joke or quip.
[H]e clapped hand to thigh, and laughed and laughed until the air rang again. "Oho, a jape—a jape indeed!" he roared.
-
trò chơi khăm, trò lừa
A prank or trick.
Dạng khác
- japes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối