← Từ điển

jape

C2 noun

jape /d͡ʒeɪp/ nghĩa là câu nói đùa, lời châm biếm

Các nghĩa

  1. câu nói đùa, lời châm biếm

    A joke or quip.

    [H]e clapped hand to thigh, and laughed and laughed until the air rang again. "Oho, a jape—a jape indeed!" he roared.

  2. trò chơi khăm, trò lừa

    A prank or trick.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối