← Từ điển

jape

C2 verb

jape /d͡ʒeɪp/ nghĩa là đùa cợt, chơi khăm

Các nghĩa

  1. đùa cợt, chơi khăm

    To jest; play tricks.

    intransitive

    Her jape was not appreciated.

  2. chế nhạo, nhạo báng

    To mock; deride.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối