jap
jap /d͡ʒæp/ nghĩa là tấn công bất ngờ
Các nghĩa
-
tấn công bất ngờ
To carry out a sneak attack upon (something or somebody).
Dạng khác
- japs present, singular, third-person
- japping participle, present
- japped participle, past
jap /d͡ʒæp/ nghĩa là tấn công bất ngờ
tấn công bất ngờ
To carry out a sneak attack upon (something or somebody).