← Từ điển

jalfrezi

C2 noun

jalfrezi nghĩa là món cà ri jalfrezi (cà ri kiểu Bengal với hành, cà chua, ớt chuông và ớt xanh)

Các nghĩa

  1. món cà ri jalfrezi (cà ri kiểu Bengal với hành, cà chua, ớt chuông và ớt xanh)

    A Bengali curry made with onion, tomato and capsicum given added heat by the addition of green chillis

    countable · uncountable

Dạng khác