← Từ điển
Jaina
C2
noun
Jaina
nghĩa là
tín đồ đạo Jain
Các nghĩa
tín đồ đạo Jain
Synonym of Jain (“follower of the Jainism religion”).
Dạng khác
Jainas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi