← Từ điển
Jain
C2
name
/d͡ʒeɪn/
Jain
/d͡ʒeɪn/
nghĩa là
họ Jain
Các nghĩa
họ Jain
A surname.
Dạng khác
Jains
plural
Dễ nhầm với
jail
/d͡ʒeɪl/
jay
/ˈd͡ʒeɪ/
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi