Jagoda
Jagoda nghĩa là tên nữ giới Jagoda (phiên âm từ tiếng Macedonia Јагода)
Các nghĩa
-
tên nữ giới Jagoda (phiên âm từ tiếng Macedonia Јагода)
A surname from Polish.
Dạng khác
- Jagodas plural
Jagoda nghĩa là tên nữ giới Jagoda (phiên âm từ tiếng Macedonia Јагода)
tên nữ giới Jagoda (phiên âm từ tiếng Macedonia Јагода)
A surname from Polish.