jagger
jagger /ˈd͡ʒæɡə(ɹ)/ nghĩa là người chở hàng, người đánh xe
Các nghĩa
-
người chở hàng, người đánh xe
carrier, carter
-
người bán rong, người bán hàng rong
peddler, hawker
-
dụng cụ tạo răng cưa cho bánh
A jagging iron used for crimping pies, cakes, etc.
-
đục răng cưa
A toothed chisel.
-
gai (từ bụi cây)
Synonym of jag (“thorn from a bush”).
I don't know if you've ever gotten close to a jagger bush, but those stickers can be pretty mean.
Dạng khác
- jaggers plural