← Từ điển
Jacob
A2
noun
/ˈd͡ʒeɪkəb/
Các nghĩa
cừu Jacob
A breed of multihorned sheep.
Dạng khác
Jacobs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi