← Từ điển
jacky
B2
noun
/ˈd͡ʒæki/
jacky
/ˈd͡ʒæki/
nghĩa là
thủy thủ
Các nghĩa
thủy thủ
A sailor.
countable · derogatory · slang
Dạng khác
jackies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi