jacker
jacker /d͡ʒækə(ɹ)/ nghĩa là kẻ cướp, kẻ cướp xe
Các nghĩa
-
kẻ cướp, kẻ cướp xe
A robber; a carjacker.
Lookin' in my mirror, not a jacker in sight
You drive a M5 down a township street, ten jackers roll you for the ride.
-
tin tặc, hacker
A computer hacker or pirate.
Dạng khác
- jackers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn