Jabs
Jabs /d͡ʒæbz/ nghĩa là họ Jabs
Các nghĩa
-
họ Jabs
A surname from German.
I've got to get some jabs.
In boxing, jabs are less powerful than crosses and upper cuts.
Dạng khác
- Jabses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ