← Từ điển

jabbing

C2 noun

jabbing /ˈd͡ʒæbɪŋ/ nghĩa là cú đấm móc

Các nghĩa

  1. cú đấm móc

    A motion or gesture that jabs; a jab.

    Use all four fingers when jabbing someone in the eyes.

Dạng khác