← Từ điển

jabbed

C2 adj

jabbed /d͡ʒæbd/ nghĩa là đã tiêm phòng

Các nghĩa

  1. đã tiêm phòng

    Vaccinated; inoculated.

    derogatory · not-comparable · slang

    He jabbed me in the ribs.

    Mary jabbed Tom in the ribs.

    Mary jabbed him in the ribs.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ