jabbed
jabbed /d͡ʒæbd/ nghĩa là đã tiêm phòng
Các nghĩa
-
đã tiêm phòng
Vaccinated; inoculated.
He jabbed me in the ribs.
Mary jabbed Tom in the ribs.
Mary jabbed him in the ribs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ