← Từ điển
izba
C2
noun
/ɪzˈbɑː/
izba
/ɪzˈbɑː/
nghĩa là
nhà gỗ kiểu Nga
Các nghĩa
nhà gỗ kiểu Nga
a Russian log hut
We live in an izba.
Dạng khác
izbas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi