isotopic
isotopic nghĩa là đồng vị (trong ngữ cảnh presemifield)
Các nghĩa
-
đồng vị (trong ngữ cảnh presemifield)
Of or pertaining to isotopes.
isotopic nghĩa là đồng vị (trong ngữ cảnh presemifield)
đồng vị (trong ngữ cảnh presemifield)
Of or pertaining to isotopes.