isolytic
isolytic nghĩa là thuộc hoặc gây ra sự phân giải đẳng kháng
Các nghĩa
-
thuộc hoặc gây ra sự phân giải đẳng kháng
of, relating to, or causing isolysis
isolytic nghĩa là thuộc hoặc gây ra sự phân giải đẳng kháng
thuộc hoặc gây ra sự phân giải đẳng kháng
of, relating to, or causing isolysis