isocyanate
isocyanate nghĩa là isoxyanat (gốc hóa trị một -N=C=O, đồng phân với xyanat, và các dẫn xuất hydrocacbyl R-N=C=O)
Các nghĩa
-
isoxyanat (gốc hóa trị một -N=C=O, đồng phân với xyanat, và các dẫn xuất hydrocacbyl R-N=C=O)
the univalent radical -N=C=O (tautomeric with cyanate), and any of its hydrocarbyl derivatives R-N=C=O
Dạng khác
- isocyanates plural