← Từ điển

isle

B1 noun

Các nghĩa

  1. hòn đảo nhỏ

    An island, usually very small. Compare with islet.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn