← Từ điển

ish

C1 noun

ish /ɪʃ/ nghĩa là chữ biểu thị âm /ʃ/ trong tốc ký Pitman

Các nghĩa

  1. chữ biểu thị âm /ʃ/ trong tốc ký Pitman

    Shit (in various senses).

    euphemistic · uncountable

    Anyone, really, but seriously, you'd think that people whose very passion depends on their lungs would want to cut that ish out

    I owe you a lot Dipal, so put that ish away.

    Now, it's time to get your ish together.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn