← Từ điển

ish

C1 intj

ish /ɪʃ/ nghĩa là eo, tởm

Các nghĩa

  1. eo, tởm

    ick, yuck

    canada · us · informal · regional

    This backpack is blue-ish.

    "What is the time?" "Four-ish."

    Today is a very Saturday-ish Friday.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn