← Từ điển

iru

C1 noun

iru nghĩa là iru (gia vị Tây Phi làm từ hạt đậu muồng lên men)

Các nghĩa

  1. iru (gia vị Tây Phi làm từ hạt đậu muồng lên men)

    A West African condiment made from fermented locust beans.

    uncountable