← Từ điển

irritant

C2 noun

irritant /ˈɪɹɪtənt/ nghĩa là chất gây kích ứng

Các nghĩa

  1. chất gây kích ứng

    Any medication designed to cause irritation

  2. điều khó chịu, nguồn gây bực bội

    A source of irritation.

Dạng khác