← Từ điển

irrigator

C2 noun

irrigator nghĩa là người tưới tiêu, máy tưới tiêu

Các nghĩa

  1. người tưới tiêu, máy tưới tiêu

    One who, or that which, irrigates.

  2. dụng cụ rửa vết thương

    A device for cleansing a wound with water.

Dạng khác