irrigator
irrigator nghĩa là người tưới tiêu, máy tưới tiêu
Các nghĩa
-
người tưới tiêu, máy tưới tiêu
One who, or that which, irrigates.
-
dụng cụ rửa vết thương
A device for cleansing a wound with water.
Dạng khác
- irrigators plural
irrigator nghĩa là người tưới tiêu, máy tưới tiêu
người tưới tiêu, máy tưới tiêu
One who, or that which, irrigates.
dụng cụ rửa vết thương
A device for cleansing a wound with water.