← Từ điển

Irby

C2 name

Irby nghĩa là họ Irby

Các nghĩa

  1. họ Irby

    A surname.

    countable · uncountable

  2. vùng ngoại ô Irby

    A suburb in the Metropolitan Borough of Wirral, Merseyside, England (OS grid ref SJ2584).

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Irby

    An unincorporated community in Nottoway County, Virginia, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất Irby

    An unincorporated community in Lincoln County, Washington, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác