← Từ điển
involvement
B2
noun
/ɪnˈvɑlv.mənt/
Các nghĩa
sự tham gia, sự dính líu
The act of involving, or the state of being involved.
uncountable · usually
Dạng khác
involvements
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi