← Từ điển

inviolability

C2 noun

inviolability nghĩa là tính bất khả xâm phạm, sự bất khả xâm phạm

Các nghĩa

  1. tính bất khả xâm phạm, sự bất khả xâm phạm

    The quality or state of being inviolable; inviolableness.

    countable · uncountable

Dạng khác