← Từ điển
inverting
C2
adj
inverting
nghĩa là
đảo ngược, lộn ngược
Các nghĩa
đảo ngược, lộn ngược
That inverts.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi