inverting
inverting nghĩa là sự đảo ngược, sự lộn ngược
Các nghĩa
-
sự đảo ngược, sự lộn ngược
The act of something being inverted; an inversion.
Dạng khác
- invertings plural
inverting nghĩa là sự đảo ngược, sự lộn ngược
sự đảo ngược, sự lộn ngược
The act of something being inverted; an inversion.