← Từ điển

invective

C2 noun

invective /ɪnˈvɛktɪv/ nghĩa là lời mắng nhiếc, lời chửi rủa

Các nghĩa

  1. lời mắng nhiếc, lời chửi rủa

    An expression which inveighs or rails against a person.

    countable · uncountable

    Her so-called essay was actually an invective against the entire academy.

  2. sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt

    A severe or violent censure or reproach.

    countable · uncountable

  3. lời nói hoặc bài viết nhằm làm nhục, sỉ nhục người khác

    Something spoken or written, intended to cast shame, disgrace, censure, or reproach on another.

    countable · uncountable

  4. lời buộc tội gay gắt, lời tố cáo nghiêm khắc

    A harsh or reproachful accusation.

    countable · uncountable

    Politics can raise invective to a low art.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ