← Từ điển

Inuit

C1 adj

Inuit /ˈɪnjuːɪt/ nghĩa là thuộc về người Inuit, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ

Các nghĩa

  1. thuộc về người Inuit, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ

    Of or pertaining to Inuit people, language, or culture.

    Dan is interested in Inuit people.

    Inuit use kayaks, but they don't know how to ski.

    Is the dwarf planet Sedna named after an Inuit myth?

Dạng khác