← Từ điển

intralipid

C2 noun

intralipid nghĩa là dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch

Các nghĩa

  1. dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch

    An intravenous injection of a fat emulsion

Dạng khác