← Từ điển

intoxicated

B2 adj

intoxicated /ɪnˈtɑksɪkeɪtɪd/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    Stupefied by alcohol, drunk.

    Tom is intoxicated.

    Were you intoxicated?

    Both were intoxicated.

  2. bị nhiễm độc

    Stupefied by any chemical substance.

Dạng khác