← Từ điển
intercut
C2
noun
intercut
nghĩa là
cảnh xen kẽ
Các nghĩa
cảnh xen kẽ
An alternating sequence of this kind.
Dạng khác
intercuts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi