intentions
intentions /ɪnˈtɛnʃənz/ nghĩa là ý định tán tỉnh, cưa cẩm
Các nghĩa
-
ý định tán tỉnh, cưa cẩm
Desire to court, marry, date, woo or sleep with someone.
He has intentions on your daughter.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ