← Từ điển

intaglio

C2 verb
us /ɪnˈtæl.i.(j)oʊ/

intaglio /ɪnˈtæl.jəʊ/ nghĩa là khắc chìm, khắc lõm

Các nghĩa

  1. khắc chìm, khắc lõm

    To engrave or etch using intaglio.

Dạng khác