← Từ điển

insisting

B2 adj

insisting /ɪnˈsɪstɪŋ/ nghĩa là khăng khăng, nài nỉ

Các nghĩa

  1. khăng khăng, nài nỉ

    Synonym of insistent.

    I don't get why you keep insisting.

    Your insisting won't change anything.

    He kept insisting that he wasn't wrong.

Dạng khác