insides
insides /ɪnˈsaɪdz/ nghĩa là ruột, lòng
Các nghĩa
-
ruột, lòng
guts, intestines, innards
His glance makes my insides melt.
The hot chocolate is warming my insides.
Your insides are technically your outsides.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ