ingot
ingot /ˈɪŋɡət/ nghĩa là đúc thành thỏi
Các nghĩa
-
đúc thành thỏi
To form (scraps of metal) into ingots.
I've never seen a gold ingot in real life.
Dạng khác
- ingots present, singular, third-person
- ingoting participle, present
- ingoted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ