← Từ điển

ingot

C2 verb

ingot /ˈɪŋɡət/ nghĩa là đúc thành thỏi

Các nghĩa

  1. đúc thành thỏi

    To form (scraps of metal) into ingots.

    transitive

    I've never seen a gold ingot in real life.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ